辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "tính tình" (2件)

tinh tinh
play
日本語 名チンパンジー
マイ単語
Tinh tinh rất thông minh và biết dùng công cụ.
チンパンジーはとても賢くて道具を使う。
tính tình
日本語 名性格
マイ単語
Anh ấy có tính tình hiền lành.
彼は優しい性格です。

swap_horiz 類語検索結果 "tính tình" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "tính tình" (3件)

Tinh tinh rất thông minh và biết dùng công cụ.
チンパンジーはとても賢くて道具を使う。
Anh ấy có tính tình hiền lành.
彼は優しい性格です。
Em mong anh có tính tình phóng khoáng và không hay chấp vặt.
私は、彼が寛大な性格で、些細なことを気にしないことを望みます。