translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "tính tình" (2件)
tinh tinh
play
日本語 チンパンジー
Tinh tinh rất thông minh và biết dùng công cụ.
チンパンジーはとても賢くて道具を使う。
マイ単語
tính tình
日本語 性格
Anh ấy có tính tình hiền lành.
彼は優しい性格です。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "tính tình" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "tính tình" (2件)
Tinh tinh rất thông minh và biết dùng công cụ.
チンパンジーはとても賢くて道具を使う。
Anh ấy có tính tình hiền lành.
彼は優しい性格です。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)