menu_book
見出し語検索結果 "tính tình" (2件)
日本語
名チンパンジー
Tinh tinh rất thông minh và biết dùng công cụ.
チンパンジーはとても賢くて道具を使う。
tính tình
日本語
名性格
Anh ấy có tính tình hiền lành.
彼は優しい性格です。
swap_horiz
類語検索結果 "tính tình" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "tính tình" (2件)
Tinh tinh rất thông minh và biết dùng công cụ.
チンパンジーはとても賢くて道具を使う。
Anh ấy có tính tình hiền lành.
彼は優しい性格です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)